môn mi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái bảng treo trên cửa để tỏ sự sang quí, rạng rỡ: "Môn mi" là một vật dụng truyền thống, thường là một tấm bảng được treo ở vị trí trang trọng trên cửa ra vào của những gia đình quyền quý, danh gia vọng tộc, nhằm thể hiện địa vị, sự cao sang và vinh hiển của gia chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngôi nhà cổ ấy vẫn còn giữ nguyên tấm môn mi sơn son thếp vàng. (Ngôi nhà cổ ấy vẫn còn giữ nguyên tấm bảng sang trọng treo cửa được sơn màu đỏ và thếp vàng.)
- Môn mi là biểu tượng cho sự quyền quý của các dòng họ lớn ngày xưa. (Tấm bảng treo cửa là biểu tượng cho sự quyền quý của các dòng họ lớn thời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Treo môn mi": hành động trang trọng treo tấm bảng lên cửa, thường mang ý nghĩa khẳng định và tôn vinh gia thế.
- Lễ treo môn mi được tổ chức rất long trọng khi ông đỗ đạt. (Lễ treo tấm bảng vinh hiển được tổ chức rất trọng thể khi ông ấy thi đỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Biển ngạch (danh từ): tấm biển ghi chức tước, học vị treo ở nhà hoặc nơi làm việc, có ý nghĩa tương tự "môn mi" nhưng thường nhấn mạnh vào danh hiệu cá nhân.
- Hoành phi (danh từ): bức hoành thường treo ngang ở gian giữa nhà, trên có khắc chữ Hán hoặc chữ Nôm mang ý nghĩa chúc phúc, răn dạy, khác với "môn mi" thường treo trên cửa để thể hiện địa vị.
Từ đồng nghĩa
- Biển vinh hiển: tấm biển thể hiện sự vinh hiển, vẻ vang.
- Bảng danh gia: tấm bảng của gia đình có danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
- "Cửa cao môn mi rộng": thành ngữ miêu tả nhà cửa của những gia đình giàu có, quyền thế, có cổng cao và treo bảng sang trọng.
- Vùng đất ấy nổi tiếng với những ngôi nhà cổ "cửa cao môn mi rộng". (Vùng đất ấy nổi tiếng với những ngôi nhà cổ có cổng cao và treo bảng thể hiện sự quyền quý.)
- cái bảng treo trên cửa để tỏ sự sang quí rạng rỡ